Bỏ qua nội dung
Trang chủ
Tính TCO
So sánh
Danh sách xe
Lịch sử
Phương pháp
EN
VI
Trang chủ
/
Danh sách
Ngoại tuyến
Thử lại
Danh sách xe
Tạo xe tùy chỉnh
Tự xây dựng xe và tính TCO ngay.
Tạo xe tùy chỉnh
Tất cả
ICE
EV
ICE-D
HEV
83 xe tìm thấy
Xe
Giá
Loại xe
Tiêu thụ
Số chỗ
Hành động
Audi A4
a4_2026 • C-Sedan
1.690.000.000 ₫
ICE
7.60
5
Xem chi tiết
Tính
Audi A6
a6_2026 • D-Sedan
2.299.000.000 ₫
ICE
8.60
5
Xem chi tiết
Tính
Audi Q3 35 TFSI
q3_2026 • C-SUV
1.890.000.000 ₫
ICE
8.30
5
Xem chi tiết
Tính
Audi Q5 Black Edition
q5_2026 • C-SUV
2.390.000.000 ₫
ICE
9.00
5
Xem chi tiết
Tính
BMW 320i
bmw3_2026 • C-Sedan
1.699.000.000 ₫
ICE
7.50
5
Xem chi tiết
Tính
BMW 520i
bmw5_2026 • D-Sedan
1.979.000.000 ₫
ICE
8.60
5
Xem chi tiết
Tính
BMW X3 20 xDrive
x3_2026 • C-SUV
2.299.000.000 ₫
ICE
8.50
5
Xem chi tiết
Tính
BMW X5 xDrive40i
x5_2026 • D-SUV
4.160.000.000 ₫
ICE
10.50
5
Xem chi tiết
Tính
BYD Atto 3 Premium
atto3_2026 • B-SUV
886.000.000 ₫
EV
16.00
5
Xem chi tiết
Tính
BYD Seal Performance
seal_2026 • D-Sedan
1.359.000.000 ₫
EV
18.00
5
Xem chi tiết
Tính
Ford Everest Titanium+
everest_2026 • D-SUV
1.468.000.000 ₫
ICE-D
8.60
7
Xem chi tiết
Tính
Ford Ranger Raptor
raptor_2026 • Pickup
1.299.000.000 ₫
ICE-D
10.75
5
Xem chi tiết
Tính
Ford Ranger Wildtrak
ranger_2026 • Pickup
979.000.000 ₫
ICE-D
10.00
5
Xem chi tiết
Tính
Ford Territory Titanium X
territory_2026 • C-SUV
929.000.000 ₫
ICE
8.86
5
Xem chi tiết
Tính
Geely EX2 Max
ex2_2026 • EV-Mini
499.000.000 ₫
EV
9.50
5
Xem chi tiết
Tính
Geely EX5 EM-i
ex5_2026 • C-SUV
969.000.000 ₫
HEV
9.50
5
Xem chi tiết
Tính
Haval H6 HEV
havalh6_2026 • C-SUV
986.000.000 ₫
HEV
6.50
5
Xem chi tiết
Tính
Honda BR-V L
brv_2026 • MPV
705.000.000 ₫
ICE
7.00
7
Xem chi tiết
Tính
Audi A4
a4_2026 • C-Sedan
ICE
1.690.000.000 ₫
5 Số chỗ • 7.60 L/100km
Xem chi tiết
Tính
Audi A6
a6_2026 • D-Sedan
ICE
2.299.000.000 ₫
5 Số chỗ • 8.60 L/100km
Xem chi tiết
Tính
Audi Q3 35 TFSI
q3_2026 • C-SUV
ICE
1.890.000.000 ₫
5 Số chỗ • 8.30 L/100km
Xem chi tiết
Tính
Audi Q5 Black Edition
q5_2026 • C-SUV
ICE
2.390.000.000 ₫
5 Số chỗ • 9.00 L/100km
Xem chi tiết
Tính
BMW 320i
bmw3_2026 • C-Sedan
ICE
1.699.000.000 ₫
5 Số chỗ • 7.50 L/100km
Xem chi tiết
Tính
BMW 520i
bmw5_2026 • D-Sedan
ICE
1.979.000.000 ₫
5 Số chỗ • 8.60 L/100km
Xem chi tiết
Tính
BMW X3 20 xDrive
x3_2026 • C-SUV
ICE
2.299.000.000 ₫
5 Số chỗ • 8.50 L/100km
Xem chi tiết
Tính
BMW X5 xDrive40i
x5_2026 • D-SUV
ICE
4.160.000.000 ₫
5 Số chỗ • 10.50 L/100km
Xem chi tiết
Tính
BYD Atto 3 Premium
atto3_2026 • B-SUV
EV
886.000.000 ₫
5 Số chỗ • 16.00 kWh/100km
Xem chi tiết
Tính
BYD Seal Performance
seal_2026 • D-Sedan
EV
1.359.000.000 ₫
5 Số chỗ • 18.00 kWh/100km
Xem chi tiết
Tính
Ford Everest Titanium+
everest_2026 • D-SUV
ICE-D
1.468.000.000 ₫
7 Số chỗ • 8.60 L/100km
Xem chi tiết
Tính
Ford Ranger Raptor
raptor_2026 • Pickup
ICE-D
1.299.000.000 ₫
5 Số chỗ • 10.75 L/100km
Xem chi tiết
Tính
Ford Ranger Wildtrak
ranger_2026 • Pickup
ICE-D
979.000.000 ₫
5 Số chỗ • 10.00 L/100km
Xem chi tiết
Tính
Ford Territory Titanium X
territory_2026 • C-SUV
ICE
929.000.000 ₫
5 Số chỗ • 8.86 L/100km
Xem chi tiết
Tính
Geely EX2 Max
ex2_2026 • EV-Mini
EV
499.000.000 ₫
5 Số chỗ • 9.50 kWh/100km
Xem chi tiết
Tính
Geely EX5 EM-i
ex5_2026 • C-SUV
HEV
969.000.000 ₫
5 Số chỗ • 9.50 L/100km
Xem chi tiết
Tính
Haval H6 HEV
havalh6_2026 • C-SUV
HEV
986.000.000 ₫
5 Số chỗ • 6.50 L/100km
Xem chi tiết
Tính
Honda BR-V L
brv_2026 • MPV
ICE
705.000.000 ₫
7 Số chỗ • 7.00 L/100km
Xem chi tiết
Tính
Trước
Trang 1 / 5
Tiếp